積分學

jī fēn xué tích phân học

Hán Việt: tích phân học · Pinyin: jī fēn xué

Tổng quan

tích phân học

Cấu tạo: (tích) + (phân) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tích phân học

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 研究積分的性質、運算與其應用的一門學科。屬數學上微積分的範圍之一,乃微分學之逆,應用於代數學與幾何學等。如已知某函數的微分,用積分法可求出原函數。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 微积分学的一部分。研究积分的概念、性质、运算及其应用。

Eng

  • CC-CEDICT integral calculus
  • Cihui 積分學 īfēnxué n. <math> integral calculus