積力 jī lì · tích lực Hán Việt: tích lực · Pinyin: jī lì Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 力 (lực)Pinyinjī lìHán Việttích lựcCấu tạo積 + 力 · tích + lực nghĩa thành phần: tích + lực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 合力;尽力。Tân Hoa Tự Điển 1.合力;尽力。