積功 jī gōng · tích công Hán Việt: tích công · Pinyin: jī gōng Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 功 (công)Pinyinjī gōngHán Việttích côngCấu tạo積 + 功 · tích + công nghĩa thành phần: tích + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 累积功劳; 聚积功夫; 累计人工。Tân Hoa Tự Điển 1.累积功劳。 2.聚积功夫。 3.累计人工。