積劫 jī jié · tích kiếp Hán Việt: tích kiếp · Pinyin: jī jié Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 劫 (kiếp)Pinyinjī jiéHán Việttích kiếpCấu tạo積 + 劫 · tích + kiếp nghĩa thành phần: tích + kiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"积劫"。