積勞

jī láo tích lao

Hán Việt: tích lao · Pinyin: jī láo

Tổng quan

vất vả lâu ngày: lao lực quá sức

Cấu tạo: (tích) + (lao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vất vả lâu ngày: lao lực quá sức

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 长期经受劳累:~成疾。

Eng

  • Cihui 積勞 īláo v.o. <wr.> endure constant overwork