積疊

jī dié tích điệp

Hán Việt: tích điệp · Pinyin: jī dié

Tổng quan

chất đống tầng tầng lớp lớp

Cấu tạo: (tích) + (điệp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chất đống tầng tầng lớp lớp

Eng

  • CC-CEDICT to pile up layer upon layer
  • Cihui to pile up layer upon layer