積古

jī gǔ tích cổ

Hán Việt: tích cổ · Pinyin: jī gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tích) + (cổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓阅历丰富﹐见多识广。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓阅历丰富﹐见多识广。