積困 jī kùn · tích khốn Hán Việt: tích khốn · Pinyin: jī kùn Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 困 (khốn)Pinyinjī kùnHán Việttích khốnCấu tạo積 + 困 · tích + khốn nghĩa thành phần: tích + khốn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 长年的危难。Tân Hoa Tự Điển 1.长年的危难。