積壞 jī huài · tích hoại Hán Việt: tích hoại · Pinyin: jī huài Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 壞 (hoại)Pinyinjī huàiHán Việttích hoạiCấu tạo積 + 壞 · tích + hoại nghĩa thành phần: tích + hoại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 积久形成的衰败或败坏。Tân Hoa Tự Điển 1.积久形成的衰败或败坏。