積塊 jī kuài · tích khối Hán Việt: tích khối · Pinyin: jī kuài Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 塊 (khối)Pinyinjī kuàiHán Việttích khốiCấu tạo積 + 塊 · tích + khối nghĩa thành phần: tích + khối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 聚积的土块; 犹积郁。Tân Hoa Tự Điển 1.聚积的土块。 2.犹积郁。