積埃

jī āi tích ai

Hán Việt: tích ai · Pinyin: jī āi

Tổng quan

Cấu tạo: (tích) + (ai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 累积的尘土。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.累积的尘土。