積塑 tích tố Hán Việt: tích tố Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 塑 (tố)Hán Việttích tốCấu tạo積 + 塑 · tích + tố nghĩa thành phần: tích + tố Nghĩa EngCihui 積塑 jīsù n. plastic toy blocks (for children to make varied designs)