積寧 jī níng · tích ninh Hán Việt: tích ninh · Pinyin: jī níng Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 寧 (ninh)Pinyinjī níngHán Việttích ninhCấu tạo積 + 寧 · tích + ninh nghĩa thành phần: tích + ninh