積安 jī ān · tích an Hán Việt: tích an · Pinyin: jī ān Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 安 (an)Pinyinjī ānHán Việttích anCấu tạo積 + 安 · tích + an nghĩa thành phần: tích + an Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 长久平安﹐积久平安。Tân Hoa Tự Điển 1.长久平安﹐积久平安。