積害

jī hài tích hại

Hán Việt: tích hại · Pinyin: jī hài

Tổng quan

Cấu tạo: (tích) + (hại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 积久的灾殃。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.积久的灾殃。