積塵 jī chén · tích trần Hán Việt: tích trần · Pinyin: jī chén Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 塵 (trần)Pinyinjī chénHán Việttích trầnCấu tạo積 + 塵 · tích + trần nghĩa thành phần: tích + trần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 累积的尘土;尘土聚积; 喻指旧事物的残余影响。Tân Hoa Tự Điển 1.累积的尘土;尘土聚积。 2.喻指旧事物的残余影响。