積尺

jī chǐ tích xích

Hán Việt: tích xích · Pinyin: jī chǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tích) + (xích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指面积或体积的数量。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指面积或体积的数量。