積層 tích tằng Hán Việt: tích tằng Tổng quan sự cán mỏng, sự dát mỏng Cấu tạo: 積 (tích) + 層 (tằng)Hán Việttích tằngCấu tạo積 + 層 · tích + tằng nghĩa thành phần: tích + tằng Nghĩa ViệtCihui sự cán mỏng, sự dát mỏng