積弛 jī chí · tích thỉ Hán Việt: tích thỉ · Pinyin: jī chí Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 弛 (thỉ)Pinyinjī chíHán Việttích thỉCấu tạo積 + 弛 · tích + thỉ nghĩa thành phần: tích + thỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 长期松懈。Tân Hoa Tự Điển 1.长期松懈。