積弱

jī ruò tích nhược

Hán Việt: tích nhược · Pinyin: jī ruò

Tổng quan

yếu kém tích lũy | suy tàn (qua thời gian) | thoái hóa

Cấu tạo: (tích) + (nhược)

Nghĩa

Việt

  • Cihui yếu kém tích lũy | suy tàn (qua thời gian) | thoái hóa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 長期衰弱。《文明小史》第一七回:「但是國家積弱,已非一日。」

Eng

  • CC-CEDICT cumulative weakness|to decline (over time)|degeneration
  • Cihui cumulative weakness; to decline (over time); degeneration