積怠 jī dài · tích đãi Hán Việt: tích đãi · Pinyin: jī dài Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 怠 (đãi)Pinyinjī dàiHán Việttích đãiCấu tạo積 + 怠 · tích + đãi nghĩa thành phần: tích + đãi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 怠惰成习。Tân Hoa Tự Điển 1.怠惰成习。