積慘 jī cǎn · tích thảm Hán Việt: tích thảm · Pinyin: jī cǎn Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 慘 (thảm)Pinyinjī cǎnHán Việttích thảmCấu tạo積 + 慘 · tích + thảm nghĩa thành phần: tích + thảm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹积忧。Tân Hoa Tự Điển 1.犹积忧。