積抱 jī bào · tích bão Hán Việt: tích bão · Pinyin: jī bào Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 抱 (bão)Pinyinjī bàoHán Việttích bãoCấu tạo積 + 抱 · tích + bão nghĩa thành phần: tích + bão Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 郁积的怀抱。Tân Hoa Tự Điển 1.郁积的怀抱。