積攬 jī lǎn · tích lãm Hán Việt: tích lãm · Pinyin: jī lǎn Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 攬 (lãm)Pinyinjī lǎnHán Việttích lãmCấu tạo積 + 攬 · tích + lãm nghĩa thành phần: tích + lãm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 包揽﹐把持。Tân Hoa Tự Điển 1.包揽﹐把持。