積效 tích hiệu Hán Việt: tích hiệu Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 效 (hiệu)Hán Việttích hiệuCấu tạo積 + 效 · tích + hiệu nghĩa thành phần: tích + hiệu Nghĩa EngCihui 積效 jīxiào n. cumulative effect