積敝 jī bì · tích tệ Hán Việt: tích tệ · Pinyin: jī bì Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 敝 (tệ)Pinyinjī bìHán Việttích tệCấu tạo積 + 敝 · tích + tệ nghĩa thành phần: tích + tệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"积弊"。累积弊病; 指积久的弊端; 谓长期艰危。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"积弊"。累积弊病。 2.指积久的弊端。 3.谓长期艰危。