積數 jī shù · tích sổ Hán Việt: tích sổ · Pinyin: jī shù Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 數 (sổ)Pinyinjī shùHán Việttích sổCấu tạo積 + 數 · tích + sổ nghĩa thành phần: tích + sổ Nghĩa EngCihui 積數 jīshù n. <math.> product