積木

jī mù tích mộc

Hán Việt: tích mộc · Pinyin: jī mù

Tổng quan

đồ chơi xếp hình

Cấu tạo: (tích) + (mộc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đồ chơi xếp hình

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.積聚的木材。北魏.酈道元《水經注.寇水注》:「唐水汎漲,高岸崩頹,城角之下有大積木。」 2.兒童玩具。由各種形狀色彩的木塊組成,用以組合建築物或車船等,可藉以啟發兒童智慧及組織能力。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 儿童玩具,是一套大小和形状不相同的木块或塑料块,大多是彩色的,可以用来摆成多种形式的建筑物等的模型。

Eng

  • CC-CEDICT toy building blocks
  • Cihui toy building blocks