積李 jī lǐ · tích lí Hán Việt: tích lí · Pinyin: jī lǐ Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 李 (lí)Pinyinjī lǐHán Việttích líCấu tạo積 + 李 · tích + lí nghĩa thành phần: tích + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓李树结实繁盛。Tân Hoa Tự Điển 1.谓李树结实繁盛。