積棍 jī gùn · tích côn Hán Việt: tích côn · Pinyin: jī gùn Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 棍 (côn)Pinyinjī gùnHán Việttích cônCấu tạo積 + 棍 · tích + côn nghĩa thành phần: tích + côn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指作恶的歹徒。Tân Hoa Tự Điển 1.指作恶的歹徒。