積欠

jī qiàn tích khiếm

Hán Việt: tích khiếm · Pinyin: jī qiàn

Tổng quan

nợ góp: nợ chồng chất/số hao hụt tích góp lâu ngày

Cấu tạo: (tích) + (khiếm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nợ góp: nợ chồng chất/số hao hụt tích góp lâu ngày

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 累次欠下:还清了~的债务;积累下的亏欠:清理~。

Eng

  • Cihui 積欠 jīqiàn* v. amass debts | Gōngsī ∼le shíwàn Měiyuán de zhàiwù. The company has amassed debts of ten thousand dollars. ◆n. outstanding debts; arrears