積次

jī cì tích thứ

Hán Việt: tích thứ · Pinyin: jī cì

Tổng quan

Cấu tạo: (tích) + (thứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 多次﹐累次。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.多次﹐累次。