積步 jī bù · tích bộ Hán Việt: tích bộ · Pinyin: jī bù Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 步 (bộ)Pinyinjī bùHán Việttích bộCấu tạo積 + 步 · tích + bộ nghĩa thành phần: tích + bộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 累积步子。Tân Hoa Tự Điển 1.累积步子。