積毀 jī huǐ · tích hủy Hán Việt: tích hủy · Pinyin: jī huǐ Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 毀 (hủy)Pinyinjī huǐHán Việttích hủyCấu tạo積 + 毀 · tích + hủy nghĩa thành phần: tích + hủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓众口不断毁谤。Tân Hoa Tự Điển 1.谓众口不断毁谤。