積氛 jī fēn · tích phân Hán Việt: tích phân · Pinyin: jī fēn Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 氛 (phân)Pinyinjī fēnHán Việttích phânCấu tạo積 + 氛 · tích + phân nghĩa thành phần: tích + phân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 聚积的雾气。Tân Hoa Tự Điển 1.聚积的雾气。