積污 jī wū · tích ô Hán Việt: tích ô · Pinyin: jī wū Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 污 (ô)Pinyinjī wūHán Việttích ôCấu tạo積 + 污 · tích + ô nghĩa thành phần: tích + ô