積沉 jī chén · tích trầm Hán Việt: tích trầm · Pinyin: jī chén Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 沉 (trầm)Pinyinjī chénHán Việttích trầmCấu tạo積 + 沉 · tích + trầm nghĩa thành phần: tích + trầm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 累积沉淀。Tân Hoa Tự Điển 1.累积沉淀。