積泊

jī pō tích bạc

Hán Việt: tích bạc · Pinyin: jī pō

Tổng quan

Cấu tạo: (tích) + (bạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。指善﹑恶之行的报应。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。指善﹑恶之行的报应。