積波 jī bō · tích ba Hán Việt: tích ba · Pinyin: jī bō Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 波 (ba)Pinyinjī bōHán Việttích baCấu tạo積 + 波 · tích + ba nghĩa thành phần: tích + ba Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 聚在一起迅速向四面分散的波纹。Tân Hoa Tự Điển 1.聚在一起迅速向四面分散的波纹。