積浪 jī làng · tích lãng Hán Việt: tích lãng · Pinyin: jī làng Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 浪 (lãng)Pinyinjī làngHán Việttích lãngCấu tạo積 + 浪 · tích + lãng nghĩa thành phần: tích + lãng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大浪;巨浪。Tân Hoa Tự Điển 1.大浪;巨浪。