積浸 jī jìn · tích tẩm Hán Việt: tích tẩm · Pinyin: jī jìn Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 浸 (tẩm)Pinyinjī jìnHán Việttích tẩmCấu tạo積 + 浸 · tích + tẩm nghĩa thành phần: tích + tẩm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 逐渐﹐渐渐。Tân Hoa Tự Điển 1.逐渐﹐渐渐。