積潦

jī lǎo tích lạo

Hán Việt: tích lạo · Pinyin: jī lǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (tích) + (lạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"积涝"; 成灾的积水;洪涝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"积涝"。 2.成灾的积水;洪涝。