積火

jī huǒ tích hỏa

Hán Việt: tích hỏa · Pinyin: jī huǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (tích) + (hỏa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 积久焚烧的大火; 邪火内积。中医谓火为致病因素之一。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.积久焚烧的大火。 2.邪火内积。中医谓火为致病因素之一。