積點 jī diǎn · tích điểm Hán Việt: tích điểm · Pinyin: jī diǎn Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 點 (điểm)Pinyinjī diǎnHán Việttích điểmCấu tạo積 + 點 · tích + điểm nghĩa thành phần: tích + điểm