積牘 jī dú · tích độc Hán Việt: tích độc · Pinyin: jī dú Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 牘 (độc)Pinyinjī dúHán Việttích độcCấu tạo積 + 牘 · tích + độc nghĩa thành phần: tích + độc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 累积的公文。牍﹐古代写字用的木片﹐后世泛称公文。Tân Hoa Tự Điển 1.累积的公文。牍﹐古代写字用的木片﹐后世泛称公文。