積猾 jī huá · tích hoạt Hán Việt: tích hoạt · Pinyin: jī huá Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 猾 (hoạt)Pinyinjī huáHán Việttích hoạtCấu tạo積 + 猾 · tích + hoạt nghĩa thành phần: tích + hoạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹宿猾。Tân Hoa Tự Điển 1.犹宿猾。