積理

jī lǐ tích lí

Hán Việt: tích lí · Pinyin: jī lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tích) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 接连不断; 精深的道理。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.接连不断。 2.精深的道理。