積瘁 jī cuì · tích tụy Hán Việt: tích tụy · Pinyin: jī cuì Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 瘁 (tụy)Pinyinjī cuìHán Việttích tụyCấu tạo積 + 瘁 · tích + tụy nghĩa thành phần: tích + tụy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹积劳。Tân Hoa Tự Điển 1.犹积劳。