積瘕 jī jiǎ · tích hà Hán Việt: tích hà · Pinyin: jī jiǎ Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 瘕 (hà)Pinyinjī jiǎHán Việttích hàCấu tạo積 + 瘕 · tích + hà nghĩa thành phần: tích + hà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指腹中结块的病。多由血瘀﹑气滞﹑痰积等所致。Tân Hoa Tự Điển 1.指腹中结块的病。多由血瘀﹑气滞﹑痰积等所致。