積禍

jī huò tích họa

Hán Việt: tích họa · Pinyin: jī huò

Tổng quan

Cấu tạo: (tích) + (họa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 积累的祸害; 指聚积灾祸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.积累的祸害。 2.指聚积灾祸。